Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Umea Akademi

Umea Akademi

Thụy Điển
Thụy Điển

Umea Akademi Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 08:30
Umea Akademi Umea Akademi IFK Stocksund IFK Stocksund
2 2
TTG 24/05/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol
0 2
TTG 17/05/26 07:00
FBK Karlstad FBK Karlstad Umea Akademi Umea Akademi
1 1
TTG 14/05/26 09:00
Assyriskaeningen Assyriskaeningen Umea Akademi Umea Akademi
1 5
TTG 09/05/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi Gefle Gefle
2 2
TTG 03/05/26 09:00
Umea Akademi Umea Akademi Karlbergs Karlbergs
2 1
TTG 26/04/26 09:00
Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale Umea Akademi Umea Akademi
3 0
TTG 19/04/26 09:00
Vasalunds Vasalunds Umea Akademi Umea Akademi
3 1
TTG 12/04/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi Arlanda Arlanda
0 1
TTG 06/04/26 09:00
Hammarby Talang Hammarby Talang Umea Akademi Umea Akademi
1 2

Umea Akademi Lịch thi đấu

07/06/26 09:00
Sollentuna Sollentuna Umea Akademi Umea Akademi
12/06/26 13:00
Umea Akademi Umea Akademi Pitea Pitea
21/06/26 09:00
Enkopings Enkopings Umea Akademi Umea Akademi
28/06/26 10:00
Umea Akademi Umea Akademi Jarfalla Jarfalla
02/08/26 09:00
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna Umea Akademi Umea Akademi
09/08/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
15/08/26 07:00
Gefle Gefle Umea Akademi Umea Akademi
23/08/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi Enkopings Enkopings
30/08/26 07:45
Umea Akademi Umea Akademi Vasalunds Vasalunds
06/09/26 08:30
Arlanda Arlanda Umea Akademi Umea Akademi

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
1
4
10
12:25
-13
7
0.47
Phong độ sân khách
15
3
3
9
18:32
-14
12
0.80
Phong độ tổng thể
30
4
7
19
30:57
-27
19
0.63
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
4
7
7:11
-4
16
1.07
Phong độ sân khách
15
3
2
10
6:14
-8
11
0.73
Phong độ tổng thể
30
7
6
17
13:25
-12
27
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
0
7
8
5:14
-9
7
0.47
Phong độ sân khách
15
4
2
9
12:18
-6
14
0.93
Phong độ tổng thể
30
4
9
17
17:32
-15
21
0.70

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
0.80
1.20
Phút / bàn thắng ghi
90
113
75
Trên 0.5
60%
54%
67%
Trên 1.5
27%
20%
34%
Trên 2.5
10%
7%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
20%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
24%
20%
27%
Không ghi được bàn thắng
40%
47%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
3
1
Phạt dền nhận
4
1
3
Phạt dền trong một trận
27%
27%
27%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.43
0.47
0.40
Ghi bàn trong 1H
34%
40%
27%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
60%
74%
1H Bàn thắng ghi
13
7
6
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.57
0.33
0.80
Ghi bàn trong 2H
44%
34%
54%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
67%
47%
2H Bàn thắng ghi
17
5
12

Umea Akademi ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Umea Akademi là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.90
1.67
2.13
Phút / bàn thủng lưới
47’
54’
42’
Giữ sạch lưới %
7%
7%
7%
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
64%
60%
67%
Trên 2.5
24%
14%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.83
0.73
0.93
Giữ sạch lưới 1H
7%
5%
2%
1h goals conceded
25
11
14
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.07
0.93
1.20
Giữ sạch lưới 2H
8%
4%
4%
2H Bàn thua
32
14
18

Umea Akademi để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận

Umea Akademi đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.90
2.47
3.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
67%
94%
Trên 2.5
54%
40%
67%
Trên 3.5
40%
27%
54%
Trên 4.5
10%
7%
14%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
34%
7%
Dưới 2.5
47%
60%
34%
Dưới 3.5
60%
74%
47%
Dưới 4.5
90%
94%
87%
Dưới 5.5
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.27
1.20
1.33
Trên 0.5 1H
90%
87%
94%
Trên 1.5 1H
27%
27%
27%
Trên 2.5 1H
10%
7%
14%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
10%
14%
7%
Dưới 1.5 1H
74%
74%
74%
Dưới 2.5 1H
90%
94%
87%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.63
1.27
2.00
Trên 0.5 2H
84%
74%
94%
Trên 1.5 2H
54%
40%
67%
Trên 2.5 2H
20%
14%
27%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
17%
27%
7%
Dưới 1.5 2H
47%
60%
34%
Dưới 2.5 2H
80%
87%
74%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Umea Akademi đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Umea Akademi tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Umea Akademi tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
54%
47%
60%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
7%
0%
14%
CDG và hòa
24%
27%
20%
CDG và thua
24%
20%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
47%
40%
54%
CDG và trên 2.5 (không/có)
7%
0%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
27%
47%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
20%
20%
CDG 2H
34%
34%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
14%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
57%
67%
47%

Umea Akademi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
17%
7%
10%
11 - 20 phút
40%
10%
30%
21 - 30 phút
10%
4%
7%
31 - 40 phút
27%
10%
17%
41 - 50 phút
40%
17%
24%
51 - 60 phút
37%
7%
30%
61 - 70 phút
37%
10%
30%
71 - 80 phút
17%
10%
10%
81 - 90+ phút
44%
27%
34%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
37%
10%
27%
31 - 45+ phút
30%
10%
20%
46 - 60+ phút
40%
17%
24%
46 - 60 phút
60%
17%
47%
61 - 75 phút
47%
14%
37%
76 - 90+ phút
50%
34%
37%

Umea Akademi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
64%
74%
54%
+0.5
37%
34%
40%
-0.5
14%
7%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
44%
54%
34%
-0.5
24%
27%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
94%
80%
+0.5
44%
47%
40%
-0.5
14%
0%
27%
-1.5
10%
0%
20%

Umea Akademi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Umea Akademi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Umea Akademi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.50
4.73
4.27
Đội thẻ trung bình
2.47
2.67
2.27
Thẻ chống lại trung bình %
2.03
2.07
2.00
Chiến thắng
54%
67%
40%
Chấp +1.5
77%
80%
74%
Chấp +0.5
67%
74%
60%
Chấp -0.5
54%
67%
40%
Chấp -1.5
27%
27%
27%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
90%
94%
87%
Trên 2.5
80%
87%
74%
Trên 3.5
67%
74%
60%
Trên 4.5
50%
60%
40%
Trên 5.5
27%
34%
20%
Trên 6.5
17%
14%
20%
Trên 7.5
10%
7%
14%
Tổng Thẻ
135
71
64
Cao nhất trong một trận
11
9
11
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.07
1.07
1.07
Đội thẻ trung bình 1H
0.67
0.60
0.73
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.40
0.47
0.33
Chiến thắng 1H
37%
34%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
74%
87%
Chấp -0.5
37%
34%
40%
Chấp -1.5
10%
7%
14%
Trên 0.5
67%
74%
60%
Trên 1.5
27%
27%
27%
Trên 2.5
10%
7%
14%
Đội thẻ trên 0.5
54%
54%
54%
Đội thẻ trên 1.5
10%
7%
14%
Thẻ chống lại trên 0.5
34%
40%
27%
Thẻ chống lại trên 1.5
7%
7%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.43
3.67
3.20
Đội thẻ trung bình 2H
1.80
2.07
1.53
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.63
1.60
1.67
Chiến thắng 2H
44%
60%
27%
Chấp +1.5
80%
87%
74%
Chấp +0.5
67%
74%
60%
Chấp -0.5
44%
60%
27%
Chấp -1.5
20%
20%
20%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
90%
94%
87%
Trên 2.5
60%
74%
47%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Đội thẻ trên 0.5
80%
87%
74%
Đội thẻ trên 1.5
57%
67%
47%
team cards over 2.5
24%
27%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
87%
87%
87%
Thẻ chống lại trên 1.5
50%
60%
40%
cards against over 2.5
17%
14%
20%

Umea Akademi thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Umea Akademi thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Umea Akademi có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Umea Akademi thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Umea Akademi có trung bình 3.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.03
2.80
5.27
Đội phạt góc trung bình
2.07
1.53
2.60
Phạt góc chống lại trung bình
1.97
1.27
2.67
Chiến thắng
17%
14%
20%
Handicap +2.5
94%
100%
87%
Handicap +1.5
94%
100%
87%
Handicap -1.5
17%
14%
20%
Handicap -2.5
10%
14%
7%
Trên 6.5
34%
20%
47%
Trên 7.5
30%
14%
47%
Trên 8.5
24%
14%
34%
Trên 9.5
17%
7%
27%
Trên 10.5
14%
7%
20%
Trên 11.5
14%
7%
20%
Trên 12.5
4%
0%
7%
Trên 13.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.83
1.27
2.40
Đội phạt góc trung bình 1H
0.77
0.67
0.87
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.07
0.60
1.53
Chiến thắng 1H
14%
20%
7%
Handicap +2.5
94%
100%
87%
Handicap +1.5
84%
94%
74%
Handicap -1.5
7%
7%
7%
Handicap -2.5
7%
7%
7%
Trên 4.5
14%
7%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
7%
0%
14%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
7%
14%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
7%
14%
Phạt góc chống lại trên 2.5
14%
7%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
7%
0%
14%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.20
1.53
2.87
Đội phạt góc trung bình 2H
1.30
0.87
1.73
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.90
0.67
1.13
Chiến thắng 2H
24%
14%
34%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
17%
7%
27%
Handicap -2.5
7%
7%
7%
Trên 4.5
27%
14%
40%
Trên 5.5
17%
14%
20%
Trên 6.5
7%
7%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
24%
14%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
14%
7%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
17%
14%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%

Umea Akademi thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Umea Akademi thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi có trung bình 1.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Umea Akademi thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Umea Akademi có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bjrgolfsson E. FW
    15
  • 2 Voilas J. FW
    4
  • 3 Vikgren L. FW
    3
  • 4 Haga M. FW
    3
  • 5 Persson D. DF
    2
  • 6 Cederblad E. DF
    2
  • 7 Teo Grönborg MD
    2
  • 8 Lindmark S. MD
    1
  • 9 Hedenquist J. DF
    1
  • 10 Yeboah E. MD
    1
  • 11 Olsson T. DF
    1
  • 12 Lundqvist H. FW
    1
  • 13 Forsman S. FW
    1
  • 14 Gideon Y. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
UME UME
Đội thống kê
IKB IKB
Xếp hạng
16
1.00
Ghi bàn / trận
1.70
6
1
1.90
Thua / trận đấu
1.70
4
8
2.90
Trận bàn thắng trung bình
3.40
2
9
54%
CDG
67%
5
11
4.03
Trận phạt góc trung bình
3.20
14
7
2.07
Đội phạt góc trung bình
2.00
10
4
4.50
Trận thẻ trung bình
3.80
10
5
2.47
Đội thẻ trung bình
2.10
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

UME Umea Akademi
Bjrgolfsson E. 15
Voilas J. 4
Haga M. 2
IKB Brage
Muhsin A. 21
Trpchevski F. 7
Nordh G. 5

Umea Akademi Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 7 2 1 15:4 11 23
2 10 7 1 2 24:10 14 22
3 10 6 3 1 18:7 11 21
4 10 6 0 4 18:19 -1 18
5 10 4 5 1 16:8 8 17
6 10 4 3 3 17:12 5 15
7 10 4 2 4 17:18 -1 14
8 10 3 3 4 15:17 -2 12
9 10 3 3 4 14:17 -3 12
10 10 3 2 5 14:16 -2 11
11 10 2 5 3 7:9 -2 11
12 10 3 2 5 15:20 -5 11
13 10 2 4 4 17:23 -6 10
14 10 2 3 5 13:19 -6 9
15 10 2 2 6 13:23 -10 8
16 10 0 4 6 18:29 -11 4
  • Promotion
  • Promotion Playoff
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Umea Akademi Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Umea Akademi
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Umea Akademi
  • Viết tắt:
    UME
  • Sân vận động:
    Umea Energi Arena
  • Thành phố:
    Umea
  • Capacidade do estádio:
    8000
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close